Từ điển HSK / 为止

为止

Hán Việt: vi chỉđộng từHSK 3.0 cấp 6

cho đến; tính đến (giới hạn thời gian, mức độ)

Tốc độ

Ví dụ

到目前为止,一切顺利。

dào mùqián wéizhǐ, yíqiè shùnlì.

Cho đến hiện tại, mọi việc đều thuận lợi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 到此为止dừng lại ở đây
  • 至今为止cho đến nay
  • 就此为止kết thúc tại đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK