Từ điển HSK / 为止
为止
Hán Việt: vi chỉđộng từHSK 3.0 cấp 6
cho đến; tính đến (giới hạn thời gian, mức độ)
Tốc độ
Ví dụ
到目前为止,一切顺利。
dào mùqián wéizhǐ, yíqiè shùnlì.
Cho đến hiện tại, mọi việc đều thuận lợi.
Cách viết
为
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到此为止 — dừng lại ở đây
- 至今为止 — cho đến nay
- 就此为止 — kết thúc tại đây
Từ cùng chữ
为 viCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.