Từ điển HSK / 截止
截止
Hán Việt: tiệt chỉđộng từHSK 6
kết thúc, hết hạn, dừng lại (đến một mốc)
Ví dụ
报名工作已经截止了。
bàomíng gōngzuò yǐjīng jiézhǐ le.
Việc đăng ký đã hết hạn rồi.
Cách viết
截
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 截止日期 — hạn chót
- 报名截止 — hết hạn đăng ký
- 截止时间 — thời điểm kết thúc
Từ cùng chữ
截 tiệtCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.