Từ điển HSK / 截然不同

截然不同

Hán Việt: tiệt nhiên bất đồngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

hoàn toàn khác biệt; khác nhau một trời một vực

Tốc độ

Ví dụ

兄弟俩的性格截然不同。

xiōngdì liǎ de xìnggé jiérán-bùtóng.

Tính cách của hai anh em hoàn toàn khác nhau.

Cách viết

截
然
不
同

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 性格截然不同 — tính cách hoàn toàn khác
  • 截然不同的结果 — kết quả khác hẳn
  • 观点截然不同 — quan điểm trái ngược

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK