Từ điển HSK / 截图

截图

jiétú

Hán Việt: tiệt đồdanh từ

chụp màn hình

Ví dụ

请把结果截图发给我。

Qǐng bǎ jiéguǒ jiétú fā gěi wǒ.

Xin chụp màn hình kết quả gửi cho tôi.

Cách viết

截
图

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发个截图 — gửi ảnh chụp màn hình
  • 截图给我 — chụp màn hình gửi tôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK