Từ điển HSK / 举例
举例
Hán Việt: cử lệđộng từHSK 3.0 cấp 4
nêu ví dụ, lấy ví dụ
Tốc độ
Ví dụ
老师举例说明这个语法。
lǎoshī jǔlì shuōmíng zhège yǔfǎ.
Cô giáo nêu ví dụ để giải thích ngữ pháp này.
Cách viết
举
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举例说明 — lấy ví dụ giải thích
- 举个例子 — lấy một ví dụ
- 举例子 — nêu ví dụ
Từ cùng chữ
举 cửCả họ 18 từ →
- 举办jǔbàntổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 举行jǔxíngtổ chức, cử hành (nghi lễ, sự kiện)
- 举动jǔdònghành động, cử chỉ, động thái
- 举报jǔbàotố giác, tố cáo, báo cáo (hành vi vi phạm, phạm tội với cơ quan chức năng)
- 举措jǔcuòbiện pháp, động thái, việc làm (thường mang tính chính thức, quy mô)
- 举止jǔzhǐcử chỉ; hành vi tác phong, dáng điệu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.