Từ điển HSK / 例子
例子
Hán Việt: lệ tửdanh từHSK 3.0 cấp 4
ví dụ, thí dụ
Tốc độ
Ví dụ
老师举了一个简单的例子。
lǎoshī jǔ le yí ge jiǎndān de lìzi.
Thầy giáo nêu ra một ví dụ đơn giản.
Cách viết
例
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举例子 — nêu ví dụ
- 一个例子 — một ví dụ
- 简单的例子 — ví dụ đơn giản
Từ cùng chữ
例 lệ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.