Từ điển HSK / 例外

例外

Hán Việt: lệ ngoạiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

là ngoại lệ, nằm ngoài quy luật chung; ngoại lệ, trường hợp cá biệt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

là ngoại lệ, nằm ngoài quy luật chung

所有人都要遵守规定,谁也不能例外

suǒyǒu rén dōu yào zūnshǒu guīdìng, shéi yě bù néng lìwài.

Mọi người đều phải tuân thủ quy định, không ai được là ngoại lệ.

ngoại lệ, trường hợp cá biệt

这条规则也有例外

zhè tiáo guīzé yě yǒu lìwài.

Quy tắc này cũng có ngoại lệ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 没有例外không có ngoại lệ
  • 除了……以外ngoài... ra
  • 属于例外thuộc trường hợp ngoại lệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK