Từ điển HSK / 反响
反响
Hán Việt: phản hưởngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phản ứng, tiếng vang, dư luận
Tốc độ
Ví dụ
这部电影上映后引起了强烈反响。
zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu yǐnqǐ le qiángliè fǎnxiǎng.
Bộ phim này sau khi công chiếu đã gây tiếng vang mạnh mẽ.
Cách viết
反
响
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引起反响 — gây tiếng vang
- 强烈反响 — phản ứng mạnh mẽ
- 社会反响 — dư luận xã hội
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
响 hưởngCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.