Từ điển HSK / 交响乐
交响乐
Hán Việt: giao hưởng nhạcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhạc giao hưởng, bản giao hưởng
Tốc độ
Ví dụ
乐团演奏了一部气势恢宏的交响乐。
yuètuán yǎnzòu le yí bù qìshì huīhóng de jiāoxiǎngyuè.
Dàn nhạc trình diễn một bản giao hưởng hùng tráng.
Cách viết
交
响
乐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一部交响乐 — một bản giao hưởng
- 演奏交响乐 — chơi nhạc giao hưởng
- 交响乐团 — dàn nhạc giao hưởng
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.