Cây Hán Việt / 响

响

xiǎngHán Việt: hưởngHSK 4

kêu; vang lên; to; vang; ồn

Trang chữ 响 →

7 từ ghép chứa 响 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.