Từ điển HSK / 响应

响应

Hán Việt: ✓ hưởng ứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hưởng ứng; đáp lại (lời kêu gọi, chủ trương)

Tốc độ

Ví dụ

大家纷纷响应政府的号召。

dàjiā fēnfēn xiǎngyìng zhèngfǔ de hàozhào.

Mọi người nô nức hưởng ứng lời kêu gọi của chính phủ.

Cách viết

响
应

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 积极响应 — hưởng ứng tích cực
  • 响应号召 — hưởng ứng lời kêu gọi
  • 得到响应 — được hưởng ứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK