Từ điển HSK / 应该
应该
Hán Việt: ưng caitrợ động từHSK 3
nên, phải
Ví dụ
你应该早点睡觉。
nǐ yīnggāi zǎo diǎn shuìjiào.
Bạn nên đi ngủ sớm một chút.
Cách viết
应
该
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 应该去 — nên đi
- 不应该 — không nên
- 应该的 — đáng phải vậy
Từ cùng chữ
应 ưngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.