Từ điển HSK / 应对
应对
Hán Việt: ứng đốiđộng từHSK 3.0 cấp 5
ứng phó; đối phó
Tốc độ
Ví dụ
他能从容应对各种困难。
tā néng cóngróng yìngduì gè zhǒng kùnnán.
Anh ấy có thể ứng phó ung dung với mọi khó khăn.
Cách viết
应
对
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 应对挑战 — đối phó thử thách
- 灵活应对 — ứng phó linh hoạt
- 应对自如 — ứng phó tự nhiên
Từ cùng chữ
应 ứngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.