Từ điển HSK / 应对

应对

Hán Việt: ứng đốiđộng từHSK 3.0 cấp 5

ứng phó; đối phó

Tốc độ

Ví dụ

他能从容应对各种困难。

tā néng cóngróng yìngduì gè zhǒng kùnnán.

Anh ấy có thể ứng phó ung dung với mọi khó khăn.

Cách viết

应
对

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 应对挑战 — đối phó thử thách
  • 灵活应对 — ứng phó linh hoạt
  • 应对自如 — ứng phó tự nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK