Từ điển HSK / 答应

答应

Hán Việt: đáp ứngđộng từHSK 3.0 cấp 4

đồng ý; nhận lời; đáp lời; lên tiếng trả lời

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đồng ý; nhận lời

他答应明天来帮我搬家。

tā dāying míngtiān lái bāng wǒ bānjiā.

Anh ấy đồng ý ngày mai đến giúp tôi chuyển nhà.

đáp lời; lên tiếng trả lời

我叫了他半天,他都没答应。

wǒ jiào le tā bàntiān, tā dōu méi dāying.

Tôi gọi cậu ấy một hồi mà cậu ấy chẳng lên tiếng.

Cách viết

答
应

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 答应请求 — đồng ý lời thỉnh cầu
  • 答应帮忙 — nhận lời giúp
  • 一口答应 — gật đầu ngay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK