Từ điển HSK / 答辩
答辩
Hán Việt: đáp biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
biện hộ; bảo vệ (luận văn); trả lời chất vấn
Tốc độ
Ví dụ
他下周要进行毕业论文答辩。
tā xià zhōu yào jìnxíng bìyè lùnwén dábiàn.
Tuần sau anh ấy phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
Cách viết
答
辩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 论文答辩 — bảo vệ luận văn
- 当庭答辩 — biện hộ tại tòa
- 答辩委员会 — hội đồng bảo vệ
Từ cùng chữ
答 đápCả họ 7 từ →
辩 biệnCả họ 6 từ →
- 辩护biànhùbiện hộ; bào chữa; bênh vực
- 辩解biànjiěbiện giải; thanh minh; phân trần
- 辩论biànlùntranh luận; biện luận; cuộc tranh luận; buổi tranh biện
- 辩证biànzhèngbiện chứng; nhìn nhận toàn diện mối quan hệ mâu thuẫn; biện chứng khảo xét; phân tích lập luận cho rõ
- 争辩zhēngbiàntranh biện; tranh cãi, biện luận để bảo vệ quan điểm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.