Từ điển HSK / 争辩
争辩
Hán Việt: ✓ tranh biệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tranh biện; tranh cãi, biện luận để bảo vệ quan điểm
Tốc độ
Ví dụ
他为自己的清白极力争辩。
tā wèi zìjǐ de qīngbái jílì zhēngbiàn.
Anh ấy ra sức tranh biện cho sự trong sạch của mình.
Cách viết
争
辩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无从争辩 — không thể cãi
- 激烈争辩 — tranh cãi kịch liệt
- 争辩是非 — tranh biện đúng sai
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
辩 biệnCả họ 6 từ →
- 辩护biànhùbiện hộ; bào chữa; bênh vực
- 辩解biànjiěbiện giải; thanh minh; phân trần
- 辩论biànlùntranh luận; biện luận; cuộc tranh luận; buổi tranh biện
- 辩证biànzhèngbiện chứng; nhìn nhận toàn diện mối quan hệ mâu thuẫn; biện chứng khảo xét; phân tích lập luận cho rõ
- 答辩dábiànbiện hộ; bảo vệ (luận văn); trả lời chất vấn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.