Từ điển HSK / 辩解

辩解

Hán Việt: ✓ biện giảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

biện giải; thanh minh; phân trần

Tốc độ

Ví dụ

面对指责,他没有为自己辩解。

miànduì zhǐzé, tā méiyǒu wèi zìjǐ biànjiě.

Trước lời chỉ trích, anh ấy không thanh minh cho mình.

Cách viết

辩
解

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为自己辩解 — thanh minh cho mình
  • 极力辩解 — ra sức phân trần
  • 无从辩解 — không thể biện bạch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK