Từ điển HSK / 争夺
争夺
Hán Việt: tranh đoạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
tranh giành, giành giật
Tốc độ
Ví dụ
两队为冠军展开了激烈争夺。
liǎng duì wèi guànjūn zhǎnkāi le jīliè zhēngduó.
Hai đội tranh giành quyết liệt cho ngôi vô địch.
Cách viết
争
夺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 争夺冠军 — tranh ngôi vô địch
- 争夺市场 — giành giật thị trường
- 争夺资源 — tranh giành tài nguyên
Từ cùng chữ
争 tranhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.