Từ điển HSK / 争夺

争夺

Hán Việt: tranh đoạtđộng từHSK 3.0 cấp 6

tranh giành, giành giật

Tốc độ

Ví dụ

两队为冠军展开了激烈争夺

liǎng duì wèi guànjūn zhǎnkāi le jīliè zhēngduó.

Hai đội tranh giành quyết liệt cho ngôi vô địch.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 争夺冠军tranh ngôi vô địch
  • 争夺市场giành giật thị trường
  • 争夺资源tranh giành tài nguyên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK