Từ điển HSK / 掠夺
掠夺
Hán Việt: lược đoạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cướp đoạt; cướp bóc; tước đoạt (bằng vũ lực)
Tốc độ
Ví dụ
侵略者疯狂掠夺当地的资源。
qīnlüèzhě fēngkuáng lüèduó dāngdì de zīyuán.
Kẻ xâm lược điên cuồng cướp đoạt tài nguyên địa phương.
Cách viết
掠
夺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掠夺财富 — cướp đoạt của cải
- 疯狂掠夺 — cướp bóc điên cuồng
- 掠夺资源 — vơ vét tài nguyên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.