Từ điển HSK / 夺取
夺取
Hán Việt: đoạt thủđộng từHSK 3.0 cấp 6
đoạt lấy, giành lấy, chiếm lấy
Tốc độ
Ví dụ
军队夺取了那座城市。
jūnduì duóqǔ le nà zuò chéngshì.
Quân đội chiếm lấy thành phố đó.
Cách viết
夺
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 夺取政权 — đoạt lấy chính quyền
- 夺取胜利 — giành lấy thắng lợi
- 夺取阵地 — chiếm lấy trận địa
Từ cùng chữ
夺 đoạtCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.