Cây Hán Việt / 夺
夺
duóHán Việt: đoạtcấp 6
cướp lấy, giật lấy; giành, đoạt (thắng lợi, danh hiệu)
Trang chữ 夺 →8 từ ghép chứa 夺 · dễ trước
- 夺取duóqǔđoạt thủđoạt lấy, giành lấy, chiếm lấycấp 6
- 争夺zhēngduótranh đoạttranh giành, giành giậtcấp 6
- 剥夺bōduóbác đoạttước đoạt; tước bỏ (quyền lợi, tài sản)cấp 7-9
- 夺冠duóguànđoạt quangiành chức vô địch; đoạt cúpcấp 7-9
- 夺魁duókuíđoạt khôigiành giải nhất; đứng đầu; đoạt quán quâncấp 7-9
- 掠夺lüèduólược đoạtcướp đoạt; cướp bóc; tước đoạt (bằng vũ lực)cấp 7-9
- 抢夺qiǎngduóthưởng đoạtcướp giật; giành giật; đoạt lấycấp 7-9
- 争分夺秒zhēngfēn-duómiǎotranh phân đoạt miểutranh thủ từng giây từng phút; chạy đua với thời gian, tận dụng mọi khoảnh khắccấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.