Từ điển HSK / 夺
夺
Hán Việt: đoạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
cướp lấy, giật lấy; giành, đoạt (thắng lợi, danh hiệu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cướp lấy, giật lấy
小偷夺过她的钱包就跑。
xiǎotōu duóguò tā de qiánbāo jiù pǎo.
Tên trộm giật lấy ví của cô ấy rồi bỏ chạy.
giành, đoạt (thắng lợi, danh hiệu)
我们队夺得了冠军。
wǒmen duì duódé le guànjūn.
Đội chúng tôi giành được chức vô địch.
Cách viết
夺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 夺走 — cướp đi
- 夺冠 — đoạt chức vô địch
- 争夺 — giành giật
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.