Từ điển HSK / 领取
领取
Hán Việt: lĩnh thủđộng từHSK 3.0 cấp 5
nhận, lĩnh, lấy
Tốc độ
Ví dụ
请凭票领取你的礼物。
qǐng píng piào lǐngqǔ nǐ de lǐwù.
Xin dùng phiếu để nhận quà của bạn.
Cách viết
领
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领取奖品 — nhận phần thưởng
- 领取工资 — lĩnh lương
- 领取证书 — nhận chứng chỉ
Từ cùng chữ
领 lĩnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.