Từ điển HSK / 本领

本领

Hán Việt: bản lĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 5

bản lĩnh; tài cán; kỹ năng

Tốc độ

Ví dụ

他有一身好本领

tā yǒu yì shēn hǎo běnlǐng.

Anh ấy có một thân bản lĩnh giỏi giang.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 本领có tài cán
  • 本领高强bản lĩnh cao cường
  • 本领bản lĩnh thật sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK