Từ điển HSK / 本领
本领
Hán Việt: ✓ bản lĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
bản lĩnh; tài cán; kỹ năng
Tốc độ
Ví dụ
他有一身好本领。
tā yǒu yì shēn hǎo běnlǐng.
Anh ấy có một thân bản lĩnh giỏi giang.
Cách viết
本
领
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有本领 — có tài cán
- 本领高强 — bản lĩnh cao cường
- 真本领 — bản lĩnh thật sự
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.