Từ điển HSK / 领域
领域
Hán Việt: ✓ lĩnh vựcdanh từHSK 3.0 cấp 5
lĩnh vực, phạm vi
Tốc độ
Ví dụ
他在医学领域取得了很大成就。
tā zài yīxué lǐngyù qǔdé le hěn dà chéngjiù.
Anh ấy đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực y học.
Cách viết
领
域
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科学领域 — lĩnh vực khoa học
- 研究领域 — lĩnh vực nghiên cứu
- 新的领域 — lĩnh vực mới
Từ cùng chữ
领 lĩnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.