Từ điển HSK / 领域

领域

Hán Việt: ✓ lĩnh vựcdanh từHSK 3.0 cấp 5

lĩnh vực, phạm vi

Tốc độ

Ví dụ

他在医学领域取得了很大成就。

tā zài yīxué lǐngyù qǔdé le hěn dà chéngjiù.

Anh ấy đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực y học.

Cách viết

领
域

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 科学领域 — lĩnh vực khoa học
  • 研究领域 — lĩnh vực nghiên cứu
  • 新的领域 — lĩnh vực mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK