Từ điển HSK / 流域

流域

Hán Việt: ✓ lưu vựcdanh từHSK 7–9

lưu vực (của một dòng sông, hệ thống nước)

Ví dụ

黄河流域是中华文明的发源地之一。

huánghé liúyù shì zhōnghuá wénmíng de fāyuándì zhī yī.

Lưu vực Hoàng Hà là một trong những cái nôi của văn minh Trung Hoa.

Cách viết

流
域

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长江流域 — lưu vực Trường Giang
  • 流域治理 — trị thủy lưu vực
  • 流域面积 — diện tích lưu vực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK