Từ điển HSK / 海域

海域

Hán Việt: hải vựcdanh từHSK 6

vùng biển; hải phận

Ví dụ

这片海域盛产海鲜。

zhè piàn hǎiyù shèngchǎn hǎixiān.

Vùng biển này giàu hải sản.

Cách viết

海
域

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 领海海域 — hải phận lãnh hải
  • 附近海域 — vùng biển lân cận
  • 争议海域 — vùng biển tranh chấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK