Từ điển HSK / 水域

水域

Hán Việt: thuỷ vựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vùng nước; thủy vực (khu vực sông biển hồ)

Tốc độ

Ví dụ

这片水域禁止任何船只进入。

zhè piàn shuǐyù jìnzhǐ rènhé chuánzhī jìnrù.

Vùng nước này cấm mọi tàu thuyền tiến vào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 近海水域vùng biển ven bờ
  • 管辖水域vùng nước quản hạt
  • 危险水域vùng nước nguy hiểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK