Từ điển HSK / 水域
水域
Hán Việt: thuỷ vựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vùng nước; thủy vực (khu vực sông biển hồ)
Tốc độ
Ví dụ
这片水域禁止任何船只进入。
zhè piàn shuǐyù jìnzhǐ rènhé chuánzhī jìnrù.
Vùng nước này cấm mọi tàu thuyền tiến vào.
Cách viết
水
域
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 近海水域 — vùng biển ven bờ
- 管辖水域 — vùng nước quản hạt
- 危险水域 — vùng nước nguy hiểm
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.