Từ điển HSK / 地域

地域

Hán Việt: ✓ địa vựcdanh từHSK 3.0 cấp 6

vùng, khu vực, địa vực

Tốc độ

Ví dụ

我国地域辽阔,物产丰富。

wǒguó dìyù liáokuò, wùchǎn fēngfù.

Nước ta lãnh thổ rộng lớn, sản vật phong phú.

Cách viết

地
域

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地域辽阔 — khu vực rộng lớn
  • 地域差异 — khác biệt vùng miền
  • 地域文化 — văn hóa vùng miền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK