Từ điển HSK / 地域
地域
Hán Việt: ✓ địa vựcdanh từHSK 3.0 cấp 6
vùng, khu vực, địa vực
Tốc độ
Ví dụ
我国地域辽阔,物产丰富。
wǒguó dìyù liáokuò, wùchǎn fēngfù.
Nước ta lãnh thổ rộng lớn, sản vật phong phú.
Cách viết
地
域
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地域辽阔 — khu vực rộng lớn
- 地域差异 — khác biệt vùng miền
- 地域文化 — văn hóa vùng miền
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.