Từ điển HSK / 区域

区域

Hán Việt: ✓ khu vựcdanh từHSK 5

khu vực; vùng

Ví dụ

这一区域禁止停车。

zhè yī qūyù jìnzhǐ tíngchē.

Khu vực này cấm đỗ xe.

Cách viết

区
域

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 沿海区域 — khu vực ven biển
  • 山区区域 — khu vực miền núi
  • 划分区域 — phân chia khu vực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK