Từ điển HSK / 区域
区域
Hán Việt: ✓ khu vựcdanh từHSK 5
khu vực; vùng
Ví dụ
这一区域禁止停车。
zhè yī qūyù jìnzhǐ tíngchē.
Khu vực này cấm đỗ xe.
Cách viết
区
域
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沿海区域 — khu vực ven biển
- 山区区域 — khu vực miền núi
- 划分区域 — phân chia khu vực
Từ cùng chữ
区 khuCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.