Từ điển HSK / 海关
海关
Hán Việt: ✓ hải quandanh từHSK 3.0 cấp 5
hải quan
Tốc độ
Ví dụ
出国时要经过海关检查。
chūguó shí yào jīngguò hǎiguān jiǎnchá.
Khi ra nước ngoài phải qua kiểm tra hải quan.
Cách viết
海
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过海关 — qua hải quan
- 海关检查 — hải quan kiểm tra
- 海关人员 — nhân viên hải quan
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.