Từ điển HSK / 海面
海面
Hán Việt: hải diệndanh từHSK 3.0 cấp 6
mặt biển
Tốc độ
Ví dụ
夕阳映红了整个海面。
xīyáng yìng hóngle zhěnggè hǎimiàn.
Ánh tà dương nhuộm đỏ cả mặt biển.
Cách viết
海
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平静的海面 — mặt biển yên tĩnh
- 海面上 — trên mặt biển
- 广阔海面 — mặt biển rộng lớn
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.