Từ điển HSK / 海外
海外
Hán Việt: ✓ hải ngoạidanh từHSK 3.0 cấp 5
hải ngoại; nước ngoài
Tốc độ
Ví dụ
这家公司在海外有很多分店。
zhè jiā gōngsī zài hǎiwài yǒu hěn duō fēndiàn.
Công ty này có nhiều chi nhánh ở nước ngoài.
Cách viết
海
外
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海外市场 — thị trường nước ngoài
- 海外华人 — Hoa kiều hải ngoại
- 销往海外 — bán ra nước ngoài
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.