Từ điển HSK / 白领
白领
Hán Việt: bạch lĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 6
nhân viên văn phòng, dân công sở
Tốc độ
Ví dụ
他是一名城市白领。
tā shì yì míng chéngshì báilǐng.
Anh ấy là một nhân viên văn phòng ở thành phố.
Cách viết
白
领
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 白领阶层 — tầng lớp công sở
- 都市白领 — dân công sở thành thị
- 白领工作 — công việc văn phòng
Từ cùng chữ
白 bạchCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.