Từ điển HSK / 白酒
白酒
Hán Việt: bạch tửudanh từHSK 3.0 cấp 4
rượu trắng (rượu mạnh chưng cất)
Tốc độ
Ví dụ
爷爷喜欢喝白酒。
yéye xǐhuan hē báijiǔ.
Ông thích uống rượu trắng.
Cách viết
白
酒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一杯白酒 — một ly rượu trắng
- 喝白酒 — uống rượu trắng
- 一瓶白酒 — một chai rượu
Từ cùng chữ
白 bạchCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.