Từ điển HSK / 酒水
酒水
Hán Việt: tửu thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 6
đồ uống (rượu và các loại nước giải khát)
Tốc độ
Ví dụ
婚宴上的酒水都由酒店提供。
hūnyàn shàng de jiǔshuǐ dōu yóu jiǔdiàn tígōng.
Đồ uống trong tiệc cưới đều do khách sạn cung cấp.
Cách viết
酒
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 酒水单 — thực đơn đồ uống
- 免费酒水 — đồ uống miễn phí
- 酒水费用 — chi phí đồ uống
Từ cùng chữ
酒 tửuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.