Từ điển HSK / 酒精
酒精
Hán Việt: tửu tinhdanh từHSK 3.0 cấp 6
cồn, rượu etylic
Tốc độ
Ví dụ
医生用酒精给伤口消毒。
yīshēng yòng jiǔjīng gěi shāngkǒu xiāodú.
Bác sĩ dùng cồn để sát trùng vết thương.
Cách viết
酒
精
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 医用酒精 — cồn y tế
- 酒精浓度 — nồng độ cồn
- 酒精中毒 — ngộ độc cồn
Từ cùng chữ
酒 tửuCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.