Từ điển HSK / 精力
精力
Hán Việt: ✓ tinh lựcdanh từHSK 3.0 cấp 5
sức lực, tinh lực
Tốc độ
Ví dụ
年轻人精力充沛,做事很有干劲。
niánqīngrén jīnglì chōngpèi, zuòshì hěn yǒu gànjìn.
Người trẻ tràn đầy sức lực, làm việc rất hăng hái.
Cách viết
精
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精力充沛 — tràn đầy sức lực
- 集中精力 — tập trung sức lực
- 浪费精力 — lãng phí sức lực
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.