Từ điển HSK / 精彩
精彩
Hán Việt: tinh tháitính từHSK 3.0 cấp 4
đặc sắc, tuyệt vời
Tốc độ
Ví dụ
昨晚的演出非常精彩。
zuó wǎn de yǎnchū fēicháng jīngcǎi.
Buổi biểu diễn tối qua vô cùng đặc sắc.
Cách viết
精
彩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精彩的表演 — màn biểu diễn tuyệt vời
- 非常精彩 — vô cùng đặc sắc
- 精彩瞬间 — khoảnh khắc đặc sắc
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.