Từ điển HSK / 精彩

精彩

Hán Việt: tinh tháitính từHSK 3.0 cấp 4

đặc sắc, tuyệt vời

Tốc độ

Ví dụ

昨晚的演出非常精彩

zuó wǎn de yǎnchū fēicháng jīngcǎi.

Buổi biểu diễn tối qua vô cùng đặc sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精彩的表演màn biểu diễn tuyệt vời
  • 非常精彩vô cùng đặc sắc
  • 精彩瞬间khoảnh khắc đặc sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK