Từ điển HSK / 丰富多彩
丰富多彩
Hán Việt: phong phú đa tháithành ngữHSK 3.0 cấp 5
phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
Tốc độ
Ví dụ
学校的课外活动丰富多彩。
xuéxiào de kèwài huódòng fēngfù-duōcǎi.
Hoạt động ngoại khóa của trường rất phong phú đa dạng.
Cách viết
丰
富
多
彩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内容丰富多彩 — nội dung phong phú đa dạng
- 丰富多彩的生活 — cuộc sống muôn màu
- 形式丰富多彩 — hình thức đa dạng
Từ cùng chữ
丰 phong
- 丰富fēngfùphong phú; dồi dào
- 丰收fēngshōuđược mùa, bội thu, thu hoạch dồi dào
- 丰厚fēnghòudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
- 丰满fēngmǎnđầy đặn; đầy đủ; (thân hình) nở nang cân đối
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 丰硕fēngshuò(quả) sai và to; (thành quả) to lớn phong phú, dồi dào
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.