Từ điển HSK / 丰收
丰收
Hán Việt: phong thuđộng từHSK 6
được mùa, bội thu, thu hoạch dồi dào
Ví dụ
今年的水稻获得了大丰收。
jīnnián de shuǐdào huòdéle dà fēngshōu.
Lúa nước năm nay được mùa lớn.
Cách viết
丰
收
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 粮食丰收 — lương thực bội thu
- 喜获丰收 — mừng được mùa
- 丰收季节 — mùa bội thu
Từ cùng chữ
丰 phong
- 丰富fēngfù✓ phong phúphong phú; dồi dào
- 丰富多彩fēngfù-duōcǎiphong phú đa tháiphong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
- 丰厚fēnghòuphong hậudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
- 丰满fēngmǎnphong mãnđầy đặn; đầy đủ; (thân hình) nở nang cân đối
- 丰盛fēngshèngphong thịnhthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 丰硕fēngshuòphong thạc(quả) sai và to; (thành quả) to lớn phong phú, dồi dào
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.