Từ điển HSK / 丰收

丰收

Hán Việt: phong thuđộng từHSK 6

được mùa, bội thu, thu hoạch dồi dào

Ví dụ

今年的水稻获得了大丰收。

jīnnián de shuǐdào huòdéle dà fēngshōu.

Lúa nước năm nay được mùa lớn.

Cách viết

丰
收

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 粮食丰收 — lương thực bội thu
  • 喜获丰收 — mừng được mùa
  • 丰收季节 — mùa bội thu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK