Từ điển HSK / 丰富
丰富
Hán Việt: ✓ phong phútính từHSK 3.0 cấp 4
phong phú; dồi dào
Tốc độ
Ví dụ
这里的水果种类很丰富。
zhèlǐ de shuǐguǒ zhǒnglèi hěn fēngfù.
Chủng loại trái cây ở đây rất phong phú.
Cách viết
丰
富
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经验丰富 — kinh nghiệm phong phú
- 内容丰富 — nội dung phong phú
- 丰富多彩 — phong phú đa dạng
Từ cùng chữ
丰 phong
- 丰富多彩fēngfù-duōcǎiphong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
- 丰收fēngshōuđược mùa, bội thu, thu hoạch dồi dào
- 丰厚fēnghòudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
- 丰满fēngmǎnđầy đặn; đầy đủ; (thân hình) nở nang cân đối
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 丰硕fēngshuò(quả) sai và to; (thành quả) to lớn phong phú, dồi dào
富 phúCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.