Từ điển HSK / 富裕

富裕

Hán Việt: phú dụtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

giàu có, sung túc, khá giả; làm cho giàu có, làm giàu (cho ai)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

giàu có, sung túc, khá giả

他们过着富裕的生活。

tāmen guòzhe fùyù de shēnghuó.

Họ sống cuộc sống giàu có.

动

làm cho giàu có, làm giàu (cho ai)

这项政策富裕了广大农民。

zhè xiàng zhèngcè fùyùle guǎngdà nóngmín.

Chính sách này đã làm giàu cho đông đảo nông dân.

Cách viết

富
裕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活富裕 — cuộc sống giàu có
  • 富裕家庭 — gia đình khá giả
  • 共同富裕 — cùng giàu có

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK