Từ điển HSK / 富有
富有
Hán Việt: phú hữutính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
giàu có, dư dả; giàu, có nhiều, đầy (đặc tính nào đó)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
giàu có, dư dả
他出生在一个富有的家庭。
tā chūshēng zài yí gè fùyǒu de jiātíng.
Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.
动
giàu, có nhiều, đầy (đặc tính nào đó)
这篇文章富有教育意义。
zhè piān wénzhāng fùyǒu jiàoyù yìyì.
Bài viết này giàu ý nghĩa giáo dục.
Cách viết
富
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 富有经验 — giàu kinh nghiệm
- 富有的家庭 — gia đình giàu có
- 富有想象力 — giàu trí tưởng tượng
Từ cùng chữ
富 phúCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.