Từ điển HSK / 富豪
富豪
Hán Việt: ✓ phú hàodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhà giàu; phú hào; đại gia có thế lực
Tốc độ
Ví dụ
这位科技富豪把大部分财产捐给了慈善机构。
zhè wèi kējì fùháo bǎ dàbùfen cáichǎn juān gěi le císhàn jīgòu.
Vị đại gia công nghệ này đã quyên phần lớn tài sản cho các tổ chức từ thiện.
Cách viết
富
豪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亿万富豪 — tỷ phú
- 科技富豪 — đại gia công nghệ
- 富豪榜 — bảng xếp hạng người giàu
Từ cùng chữ
富 phúCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.