Từ điển HSK / 自豪
自豪
Hán Việt: ✓ tự hàotính từHSK 3.0 cấp 6
tự hào; kiêu hãnh
Tốc độ
Ví dụ
我为自己的祖国感到无比自豪。
wǒ wèi zìjǐ de zǔguó gǎndào wúbǐ zìháo.
Tôi cảm thấy vô cùng tự hào về tổ quốc của mình.
Cách viết
自
豪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到自豪 — cảm thấy tự hào
- 自豪感 — niềm tự hào
- 无比自豪 — tự hào vô cùng
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.