Từ điển HSK / 豪华

豪华

Hán Việt: hào hoatính từHSK 3.0 cấp 7-9

hào hoa; sang trọng; xa hoa; lộng lẫy

Tốc độ

Ví dụ

这家酒店的装修十分豪华气派。

zhè jiā jiǔdiàn de zhuāngxiū shífēn háohuá qìpài.

Nội thất của khách sạn này vô cùng sang trọng bề thế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 豪华轿车xe hơi sang trọng
  • 豪华酒店khách sạn xa hoa
  • 装修豪华trang trí lộng lẫy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK