Từ điển HSK / 丰满
丰满
Hán Việt: phong mãntính từHSK 3.0 cấp 7-9
đầy đặn; đầy đủ; (thân hình) nở nang cân đối
Tốc độ
Ví dụ
她身材丰满,气色红润。
tā shēncái fēngmǎn, qìsè hóngrùn.
Cô ấy dáng người đầy đặn, sắc mặt hồng hào.
Cách viết
丰
满
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身材丰满 — dáng người đầy đặn
- 羽翼丰满 — lông cánh đầy đủ
- 内容丰满 — nội dung phong phú
Từ cùng chữ
丰 phong
- 丰富fēngfùphong phú; dồi dào
- 丰富多彩fēngfù-duōcǎiphong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ
- 丰收fēngshōuđược mùa, bội thu, thu hoạch dồi dào
- 丰厚fēnghòudồi dào; hậu hĩnh; nhiều và dày dặn
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 丰硕fēngshuò(quả) sai và to; (thành quả) to lớn phong phú, dồi dào
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.