Từ điển HSK / 收听
收听
Hán Việt: thu thínhđộng từHSK 3.0 cấp 4
nghe (đài, phát thanh)
Tốc độ
Ví dụ
爷爷每天早上收听广播。
yéye měitiān zǎoshang shōutīng guǎngbō.
Ông nội mỗi sáng đều nghe đài.
Cách viết
收
听
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收听广播 — nghe đài
- 收听新闻 — nghe tin tức
- 收听节目 — nghe chương trình
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.