Từ điển HSK / 收费
收费
Hán Việt: ✓ thu phíđộng từHSK 3.0 cấp 4
thu phí; thu tiền
Tốc độ
Ví dụ
这个停车场收费吗?
zhège tíngchēchǎng shōufèi ma?
Bãi đỗ xe này có thu phí không?
Cách viết
收
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 停车收费 — đỗ xe thu phí
- 收费很高 — thu phí cao
- 不收费 — không thu phí
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.